Quốc Kỳ Tây Phi: Danh Sách 16 Lá Cờ & Tên
Toàn bộ 16 quốc kỳ Tây Phi, kèm liên kết giải nghĩa chi tiết từng lá cờ. Bảng tra cứu đầy đủ ở bên dưới.
Benin
Bờ Biển Ngà
Burkina Faso
Cape Verde
Gambia
Ghana
Guinea
Guinea-Bissau
Liberia
Mali
Mauritania
Niger
Nigeria
Senegal
Sierra Leone
Togo
Danh sách 16 quốc kỳ Tây Phi kèm tên nước
| Quốc kỳ | Quốc gia | Thủ đô | Năm ban hành | Dân số |
|---|---|---|---|---|
| Benin | Porto-Novo | 1990 | 14.814.460 | |
| Bờ Biển Ngà | Yamoussoukro | 1959 | 32.711.547 | |
| Burkina Faso | Ouagadougou | 1984 | 24.074.580 | |
| Cape Verde | Praia | 1992 | 527.326 | |
| Gambia | Banjul | 1965 | 2.822.093 | |
| Ghana | Accra | 1957 | 35.064.272 | |
| Guinea | Conakry | 1958 | 15.099.727 | |
| Guinea-Bissau | Bissau | 1973 | 2.249.515 | |
| Liberia | Monrovia | 1847 | 5.731.206 | |
| Mali | Bamako | 1961 | 25.198.821 | |
| Mauritania | Nouakchott | 2017 | 5.315.065 | |
| Niger | Niamey | 1959 | 27.917.831 | |
| Nigeria | Abuja | 1960 | 237.527.782 | |
| Senegal | Dakar | 1960 | 18.931.966 | |
| Sierra Leone | Freetown | 1961 | 8.819.794 | |
| Togo | Lomé | 1960 | 8.591.626 |