Trắc nghiệm Thủ đô Bắc Mỹ
Toàn bộ 23 thủ đô khu vực Bắc Mỹ. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết ngay bên dưới.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu thủ đô các nước Bắc Mỹ
Bắc Mỹ có 23 thủ đô cần ghi nhớ. Nhiều thủ đô không phải là thành phố lớn nhất hay nổi tiếng nhất của quốc gia đó — đây chính là thử thách thú vị nhất của bài trắc nghiệm này.
Sự phân hóa rất rõ rệt: Hoa Kỳ đông dân nhất với 341,8 triệu người, trong khi Saint Kitts và Nevis chỉ có 47 nghìn cư dân. Về diện tích, Canada rộng tới 9.984.670 km², hoàn toàn áp đảo Saint Kitts và Nevis với chỉ 261 km².
Quốc gia đông dân nhất tại Bắc Mỹ là Hoa Kỳ, với thủ đô là Washington, D.C.. Khu vực này có khá nhiều thủ đô được xây dựng có chủ đích hoặc di dời địa điểm, do đó việc chọn thành phố lớn nhất thường là câu trả lời sai.
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ 23 quốc gia thuộc Bắc Mỹ cùng thủ đô tương ứng, giúp bạn dễ dàng ôn tập trước khi bắt đầu thử sức.
Danh sách 23 quốc gia Bắc Mỹ và thủ đô tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|
|
|
Antigua và Barbuda | Saint John's | 94.209 | 442 km² |
|
|
Bahamas | Nassau | 403.033 | 13.943 km² |
|
|
Barbados | Bridgetown | 282.623 | 430 km² |
|
|
Belize | Belmopan | 422.924 | 22.966 km² |
|
|
Canada | Ottawa | 41.651.653 | 9.984.670 km² |
|
|
Costa Rica | San José | 5.152.950 | 51.100 km² |
|
|
Cộng hòa Dominica | Santo Domingo | 11.520.487 | 48.671 km² |
|
|
Cuba | La Habana | 10.937.203 | 109.884 km² |
|
|
Dominica | Roseau | 65.871 | 751 km² |
|
|
El Salvador | San Salvador | 6.365.503 | 21.041 km² |
|
|
Grenada | St. George's | 117.303 | 344 km² |
|
|
Guatemala | Thành phố Guatemala | 18.687.881 | 108.889 km² |
|
|
Haiti | Port-au-Prince | 11.906.095 | 27.750 km² |
|
|
Hoa Kỳ | Washington, D.C. | 341.784.857 | 9.372.610 km² |
|
|
Honduras | Tegucigalpa | 11.005.850 | 112.492 km² |
|
|
Jamaica | Kingston | 2.837.077 | 10.991 km² |
|
|
Mexico | Thành phố Mexico | 131.946.900 | 1.964.375 km² |
|
|
Nicaragua | Managua | 7.007.502 | 130.373 km² |
|
|
Panama | Thành phố Panama | 4.571.189 | 75.417 km² |
|
|
Saint Kitts và Nevis | Basseterre | 46.922 | 261 km² |
|
|
Saint Lucia | Castries | 180.149 | 616 km² |
|
|
Saint Vincent và Grenadines | Kingstown | 99.924 | 389 km² |
|
|
Trinidad và Tobago | Port of Spain | 1.367.764 | 5.130 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 23 mục tại Bắc Mỹ. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.