Trắc nghiệm Tiền tệ Caribe
Toàn bộ 13 đơn vị tiền tệ khu vực Vùng Caribe. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu tiền tệ các nước Vùng Caribe
Vùng Caribe có 13 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.
Các quốc gia trải dài từ Cuba rộng nhất (109.884 km²) đến Saint Kitts và Nevis nhỏ nhất (261 km²), và từ Haiti đông dân nhất (11,9 triệu người) đến Saint Kitts và Nevis ít dân nhất (47 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.
Tổng cộng 13 quốc gia này sử dụng 8 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Eastern Caribbean dollar là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 6 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.
Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Vùng Caribe đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.
Danh sách 13 quốc gia Vùng Caribe và đơn vị tiền tệ tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Đơn vị tiền tệ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Antigua và Barbuda | Eastern Caribbean dollar ($) | Saint John's | 94.209 | 442 km² |
|
|
Bahamas | Bahamian dollar ($) | Nassau | 403.033 | 13.943 km² |
|
|
Barbados | Barbadian dollar ($) | Bridgetown | 282.623 | 430 km² |
|
|
Cộng hòa Dominica | Dominican peso ($) | Santo Domingo | 11.520.487 | 48.671 km² |
|
|
Cuba | Cuban convertible peso ($) | La Habana | 10.937.203 | 109.884 km² |
|
|
Dominica | Eastern Caribbean dollar ($) | Roseau | 65.871 | 751 km² |
|
|
Grenada | Eastern Caribbean dollar ($) | St. George's | 117.303 | 344 km² |
|
|
Haiti | Haitian gourde (G) | Port-au-Prince | 11.906.095 | 27.750 km² |
|
|
Jamaica | Jamaican dollar ($) | Kingston | 2.837.077 | 10.991 km² |
|
|
Saint Kitts và Nevis | Eastern Caribbean dollar ($) | Basseterre | 46.922 | 261 km² |
|
|
Saint Lucia | Eastern Caribbean dollar ($) | Castries | 180.149 | 616 km² |
|
|
Saint Vincent và Grenadines | Eastern Caribbean dollar ($) | Kingstown | 99.924 | 389 km² |
|
|
Trinidad và Tobago | Trinidad and Tobago dollar ($) | Port of Spain | 1.367.764 | 5.130 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 13 mục tại Vùng Caribe. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.