Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Trung Đông

Toàn bộ 17 đơn vị tiền tệ khu vực Trung Đông. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Trung Đông

Trung Đông có 17 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Ả Rập Xê Út rộng nhất (2.149.690 km²) đến Bahrain nhỏ nhất (765 km²), và từ Ai Cập đông dân nhất (118,4 triệu người) đến Síp ít dân nhất (1,4 triệu người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 17 quốc gia này sử dụng 16 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Egyptian pound là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 2 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Trung Đông đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 17 quốc gia Trung Đông và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Trung Đông.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê Út Saudi riyal (ر.س) Riyadh 36.973.555 2.149.690 km²
Quốc kỳ Ai Cập Ai Cập Egyptian pound (£) Cairo 118.365.995 1.002.450 km²
Quốc kỳ Bahrain Bahrain Bahraini dinar (.د.ب) Manama 1.600.366 765 km²
Quốc kỳ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất United Arab Emirates dirham (د.إ) Abu Dhabi 11.513.149 83.600 km²
Quốc kỳ Iran Iran Iranian rial (﷼) Tehran 92.417.681 1.648.195 km²
Quốc kỳ Iraq Iraq Iraqi dinar (ع.د) Baghdad 47.020.774 438.317 km²
Quốc kỳ Israel Israel Israeli new shekel (₪) Jerusalem 10.122.800 20.770 km²
Quốc kỳ Jordan Jordan Jordanian dinar (د.ا) Amman 11.520.684 89.342 km²
Quốc kỳ Kuwait Kuwait Kuwaiti dinar (د.ك) Thành phố Kuwait 4.865.298 17.818 km²
Quốc kỳ Li-băng Li-băng Lebanese pound (ل.ل) Beirut 5.849.421 10.452 km²
Quốc kỳ Oman Oman Omani rial (ر.ع.) Muscat 5.494.691 309.500 km²
Quốc kỳ Palestine Palestine Egyptian pound (E£) Ramallah 5.413.596 6.220 km²
Quốc kỳ Qatar Qatar Qatari riyal (ر.ق) Doha 2.972.215 11.586 km²
Quốc kỳ Síp Síp Euro (€) Nicosia 1.370.754 9.251 km²
Quốc kỳ Syria Syria Syrian pound (£) Damascus 25.620.427 185.180 km²
Quốc kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Turkish lira (₺) Ankara 85.878.556 783.562 km²
Quốc kỳ Yemen Yemen Yemeni rial (﷼) Sana'a 41.773.878 527.968 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 17 mục tại Trung Đông. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.