Trắc nghiệm Tiền tệ Nam Mỹ
Toàn bộ 12 đơn vị tiền tệ khu vực Nam Mỹ. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu tiền tệ các nước Nam Mỹ
Nam Mỹ có 12 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.
Các quốc gia trải dài từ Brazil rộng nhất (8.515.767 km²) đến Suriname nhỏ nhất (163.820 km²), và từ Brazil đông dân nhất (212,8 triệu người) đến Suriname ít dân nhất (640 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.
Tổng cộng 12 quốc gia này sử dụng 12 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Argentine peso là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 1 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.
Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Nam Mỹ đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.
Danh sách 12 quốc gia Nam Mỹ và đơn vị tiền tệ tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Đơn vị tiền tệ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Argentina | Argentine peso ($) | Buenos Aires | 45.851.378 | 2.780.400 km² |
|
|
Bolivia | Bolivian boliviano (Bs.) | Sucre | 12.581.843 | 1.098.581 km² |
|
|
Brazil | Brazilian real (R$) | Brasília | 212.812.405 | 8.515.767 km² |
|
|
Chile | Chilean peso ($) | Santiago | 19.859.921 | 756.102 km² |
|
|
Colombia | Colombian peso ($) | Bogotá | 53.425.635 | 1.141.748 km² |
|
|
Ecuador | United States dollar ($) | Quito | 18.289.896 | 276.841 km² |
|
|
Guyana | Guyanese dollar ($) | Georgetown | 835.986 | 214.969 km² |
|
|
Paraguay | Paraguayan guaraní (₲) | Asunción | 7.013.078 | 406.752 km² |
|
|
Peru | Peruvian sol (S/.) | Lima | 34.576.665 | 1.285.216 km² |
|
|
Suriname | Surinamese dollar ($) | Paramaribo | 639.850 | 163.820 km² |
|
|
Uruguay | Uruguayan peso ($) | Montevideo | 3.384.688 | 181.034 km² |
|
|
Venezuela | Venezuelan bolívar soberano (Bs.S.) | Caracas | 28.516.896 | 916.445 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 12 mục tại Nam Mỹ. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.