Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Ngôn ngữ Châu Phi

Ngôn ngữ chính thức của 26 quốc gia Châu Phi. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Châu Phi

Bài trắc nghiệm này tổng hợp 26 quốc gia thuộc Châu Phi chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.

Quy mô các nước trải dài từ Algeria rộng 2.381.741 km² đến São Tomé và Príncipe chỉ 964 km², và từ Nigeria với 237,5 triệu dân đến São Tomé và Príncipe chỉ có 240 nghìn người.

Có tất cả 5 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 26 quốc gia này. French là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 9 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.

Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Châu Phi luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.

Danh sách 26 quốc gia Châu Phi và ngôn ngữ chính thức

Thông tin ngôn ngữ chính thức, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Châu Phi.
Quốc kỳ Quốc gia Ngôn ngữ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Ai Cập Ai Cập Arabic Cairo 118.365.995 1.002.450 km²
Quốc kỳ Algeria Algeria Arabic Algiers 47.435.312 2.381.741 km²
Quốc kỳ Angola Angola Portuguese Luanda 39.040.039 1.246.700 km²
Quốc kỳ Benin Benin French Porto-Novo 14.814.460 112.622 km²
Quốc kỳ Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà French Yamoussoukro 32.711.547 322.463 km²
Quốc kỳ Burkina Faso Burkina Faso French Ouagadougou 24.074.580 272.967 km²
Quốc kỳ Cape Verde Cape Verde Portuguese Praia 527.326 4.033 km²
Quốc kỳ Ethiopia Ethiopia Amharic Addis Ababa 135.472.051 1.104.300 km²
Quốc kỳ Gabon Gabon French Libreville 2.593.130 267.668 km²
Quốc kỳ Gambia Gambia English Banjul 2.822.093 10.689 km²
Quốc kỳ Ghana Ghana English Accra 35.064.272 238.533 km²
Quốc kỳ Guinea Guinea French Conakry 15.099.727 245.857 km²
Quốc kỳ Liberia Liberia English Monrovia 5.731.206 111.369 km²
Quốc kỳ Libya Libya Arabic Tripoli 7.458.555 1.759.540 km²
Quốc kỳ Mali Mali French Bamako 25.198.821 1.240.192 km²
Quốc kỳ Mauritania Mauritania Arabic Nouakchott 5.315.065 1.030.700 km²
Quốc kỳ Mozambique Mozambique Portuguese Maputo 35.631.653 801.590 km²
Quốc kỳ Nam Sudan Nam Sudan English Juba 12.188.788 619.745 km²
Quốc kỳ Niger Niger French Niamey 27.917.831 1.267.000 km²
Quốc kỳ Nigeria Nigeria English Abuja 237.527.782 923.768 km²
Quốc kỳ São Tomé và Príncipe São Tomé và Príncipe Portuguese São Tomé 240.254 964 km²
Quốc kỳ Senegal Senegal French Dakar 18.931.966 196.722 km²
Quốc kỳ Sierra Leone Sierra Leone English Freetown 8.819.794 71.740 km²
Quốc kỳ Togo Togo French Lomé 8.591.626 56.785 km²
Quốc kỳ Tunisia Tunisia Arabic Tunis 12.348.573 163.610 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia English Lusaka 21.913.874 752.612 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 26 mục tại Châu Phi. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.