Trắc nghiệm Ngôn ngữ Châu Á
Ngôn ngữ chính thức của 31 quốc gia Châu Á. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Châu Á
Bài trắc nghiệm này tổng hợp 31 quốc gia thuộc Châu Á chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.
Quy mô các nước trải dài từ Trung Quốc rộng 9.706.961 km² đến Maldives chỉ 300 km², và từ Trung Quốc với 1,41 tỷ dân đến Brunei chỉ có 466 nghìn người.
Có tất cả 20 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 31 quốc gia này. Arabic là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 10 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.
Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Châu Á luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.
Danh sách 31 quốc gia Châu Á và ngôn ngữ chính thức
| Quốc kỳ | Quốc gia | Ngôn ngữ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Ả Rập Xê Út | Arabic | Riyadh | 36.973.555 | 2.149.690 km² |
|
|
Armenia | Armenian | Yerevan | 3.086.700 | 29.743 km² |
|
|
Bahrain | Arabic | Manama | 1.600.366 | 765 km² |
|
|
Bangladesh | Bengali | Dhaka | 175.686.899 | 147.570 km² |
|
|
Bhutan | Dzongkha | Thimphu | 796.682 | 38.394 km² |
|
|
Brunei | Malay | Bandar Seri Begawan | 466.330 | 5.765 km² |
|
|
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | Arabic | Abu Dhabi | 11.513.149 | 83.600 km² |
|
|
Campuchia | Khmer | Phnôm Pênh | 17.847.982 | 181.035 km² |
|
|
Đài Loan | Chinese | Đài Bắc | 23.400.220 | 36.193 km² |
|
|
Georgia | Georgian | Tbilisi | 3.935.766 | 69.700 km² |
|
|
Hàn Quốc | Korean | Seoul | 51.684.564 | 100.210 km² |
|
|
Indonesia | Indonesian | Jakarta | 285.721.236 | 1.904.569 km² |
|
|
Iran | Persian (Farsi) | Tehran | 92.417.681 | 1.648.195 km² |
|
|
Jordan | Arabic | Amman | 11.520.684 | 89.342 km² |
|
|
Kuwait | Arabic | Thành phố Kuwait | 4.865.298 | 17.818 km² |
|
|
Lào | Lao | Viêng Chăn | 7.873.046 | 236.800 km² |
|
|
Maldives | Maldivian | Malé | 529.676 | 300 km² |
|
|
Mông Cổ | Mongolian | Ulaanbaatar | 3.568.978 | 1.564.110 km² |
|
|
Myanmar | Burmese | Naypyidaw | 54.850.648 | 676.578 km² |
|
|
Nepal | Nepali | Kathmandu | 29.618.118 | 147.181 km² |
|
|
Nhật Bản | Japanese | Tokyo | 123.366.734 | 377.930 km² |
|
|
Oman | Arabic | Muscat | 5.494.691 | 309.500 km² |
|
|
Palestine | Arabic | Ramallah | 5.413.596 | 6.220 km² |
|
|
Qatar | Arabic | Doha | 2.972.215 | 11.586 km² |
|
|
Syria | Arabic | Damascus | 25.620.427 | 185.180 km² |
|
|
Thái Lan | Thai | Bangkok | 71.619.863 | 513.120 km² |
|
|
Thổ Nhĩ Kỳ | Turkish | Ankara | 85.878.556 | 783.562 km² |
|
|
Triều Tiên | Korean | Bình Nhưỡng | 26.571.036 | 120.538 km² |
|
|
Trung Quốc | Chinese | Bắc Kinh | 1.406.585.000 | 9.706.961 km² |
|
|
Việt Nam | Vietnamese | Hà Nội | 101.598.527 | 331.212 km² |
|
|
Yemen | Arabic | Sana'a | 41.773.878 | 527.968 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 31 mục tại Châu Á. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.