Kiribati
Kiribati thuộc Oceania. Thủ đô là Nam Tarawa với dân số hiện tại là 136 nghìn.
Thông tin nhanh
| Tên chính thức | Independent and Sovereign Republic of Kiribati |
|---|---|
| Thủ đô | Nam Tarawa |
| Dân số | 136.488 |
| Diện tích | 811 km² |
| Châu lục | Oceania |
| Tiền tệ | Australian dollar (AUD) |
| Ngôn ngữ | English, Gilbertese |
| Mã vùng quốc tế | +686 |
| Tên miền quốc gia | .ki |
| Làn xe chạy | bên trái |
| Thành viên LHQ | Có |
| Mã | KI · KIR · 296 |
Các quốc gia giáp ranh với Kiribati
Kiribati hoàn toàn không có đường biên giới đất liền — đây là một quốc đảo hoặc vùng lãnh thổ được bao bọc hoàn toàn bởi biển.
Tổng quan về Kiribati
Kiribati, tên chính thức là Independent and Sovereign Republic of Kiribati, là quốc gia thuộc Oceania với diện tích 811 km² và dân số khoảng 136 nghìn người.
Thủ đô của nước này là Nam Tarawa. Đơn vị tiền tệ chính thức là Australian dollar, và các ngôn ngữ chính gồm English, Gilbertese.