Quốc Kỳ Nam Mỹ: Danh Sách 12 Lá Cờ & Tên
Toàn bộ 12 quốc kỳ Nam Mỹ, kèm liên kết giải nghĩa chi tiết từng lá cờ. Bảng tra cứu đầy đủ ở bên dưới.
Danh sách 12 quốc kỳ Nam Mỹ kèm tên nước
| Quốc kỳ | Quốc gia | Thủ đô | Năm ban hành | Dân số |
|---|---|---|---|---|
| Argentina | Buenos Aires | 1861 | 45.851.378 | |
| Bolivia | Sucre | 1851 | 12.581.843 | |
| Brazil | Brasília | 1992 | 212.812.405 | |
| Chile | Santiago | 1817 | 19.859.921 | |
| Colombia | Bogotá | 1861 | 53.425.635 | |
| Ecuador | Quito | 1900 | 18.289.896 | |
| Guyana | Georgetown | 1966 | 835.986 | |
| Paraguay | Asunción | 2013 | 7.013.078 | |
| Peru | Lima | 1825 | 34.576.665 | |
| Suriname | Paramaribo | 1975 | 639.850 | |
| Uruguay | Montevideo | 1830 | 3.384.688 | |
| Venezuela | Caracas | 2006 | 28.516.896 |