Trắc nghiệm Hình dáng Các tiểu bang Hoa Kỳ
Nhận diện tất cả 51 các tiểu bang Hoa Kỳ qua hình dáng đường viền — không màu sắc, không ranh giới, không nhãn tên.
0
Điểm 0
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Toàn bộ 51 các tiểu bang Hoa Kỳ và hình dáng đường viền
| Quốc kỳ | Tiểu bang | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|
|
|
Alabama | Montgomery | 5.108.468 | 135.767 km² |
|
|
Alaska | Juneau | 733.406 | 1.723.337 km² |
|
|
Arizona | Phoenix | 7.431.344 | 295.234 km² |
|
|
Colorado | Denver | 5.877.610 | 269.601 km² |
|
|
Florida | Tallahassee | 22.610.726 | 170.312 km² |
|
|
Georgia | Atlanta | 11.029.227 | 153.910 km² |
|
|
Indiana | Indianapolis | 6.862.199 | 94.326 km² |
|
|
Kansas | Topeka | 2.940.546 | 213.100 km² |
|
|
Maine | Augusta | 1.395.722 | 91.633 km² |
|
|
Massachusetts | Boston | 7.001.399 | 27.336 km² |
|
|
Minnesota | Saint Paul | 5.737.915 | 225.163 km² |
|
|
New Jersey | Trenton | 9.290.841 | 22.591 km² |
|
|
Bắc Carolina | Raleigh | 10.835.491 | 139.391 km² |
|
|
Bắc Dakota | Bismarck | 783.926 | 183.108 km² |
|
|
Oklahoma | Oklahoma City | 4.053.824 | 181.037 km² |
|
|
Pennsylvania | Harrisburg | 12.961.683 | 119.280 km² |
|
|
Nam Dakota | Pierre | 919.318 | 199.729 km² |
|
|
Texas | Austin | 30.503.301 | 695.662 km² |
|
|
Wyoming | Cheyenne | 584.057 | 253.335 km² |
|
|
Connecticut | Hartford | 3.617.176 | 14.357 km² |
|
|
Missouri | Jefferson City | 6.196.156 | 180.540 km² |
|
|
Tây Virginia | Charleston | 1.770.071 | 62.756 km² |
|
|
Illinois | Springfield | 12.549.689 | 149.995 km² |
|
|
New Mexico | Santa Fe | 2.114.371 | 314.917 km² |
|
|
Arkansas | Little Rock | 3.067.732 | 137.732 km² |
|
|
California | Sacramento | 38.965.193 | 423.967 km² |
|
|
Delaware | Dover | 1.031.890 | 6.446 km² |
|
|
Đặc khu Columbia | Washington | 678.972 | 177 km² |
|
|
Hawaii | Honolulu | 1.435.138 | 28.313 km² |
|
|
Iowa | Des Moines | 3.207.004 | 145.746 km² |
|
|
Kentucky | Frankfort | 4.526.154 | 104.656 km² |
|
|
Maryland | Annapolis | 6.180.253 | 32.131 km² |
|
|
Michigan | Lansing | 10.037.261 | 250.487 km² |
|
|
Mississippi | Jackson | 2.939.690 | 125.438 km² |
|
|
Montana | Helena | 1.132.812 | 380.831 km² |
|
|
New Hampshire | Concord | 1.402.054 | 24.214 km² |
|
|
New York | Albany | 19.571.216 | 141.297 km² |
|
|
Ohio | Columbus | 11.785.935 | 116.098 km² |
|
|
Oregon | Salem | 4.233.358 | 254.799 km² |
|
|
Tennessee | Nashville | 7.126.489 | 109.153 km² |
|
|
Utah | Salt Lake City | 3.417.734 | 219.882 km² |
|
|
Virginia | Richmond | 8.715.698 | 110.787 km² |
|
|
Washington | Olympia | 7.812.880 | 184.661 km² |
|
|
Wisconsin | Madison | 5.910.955 | 169.635 km² |
|
|
Nebraska | Lincoln | 1.978.379 | 200.330 km² |
|
|
Nam Carolina | Columbia | 5.373.555 | 82.933 km² |
|
|
Idaho | Boise | 1.964.726 | 216.443 km² |
|
|
Nevada | Carson City | 3.194.176 | 286.380 km² |
|
|
Vermont | Montpelier | 647.464 | 24.906 km² |
|
|
Louisiana | Baton Rouge | 4.573.749 | 135.659 km² |
|
|
Rhode Island | Providence | 1.095.962 | 4.001 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu bang trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 51 các tiểu bang Hoa Kỳ. Các câu hỏi được chọn từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc có chủ đích chứ không ngẫu nhiên. Chúng đều nằm trong cùng một nhóm dữ liệu, giúp mọi đáp án đều có vẻ hợp lý và bạn không thể đoán mò bằng cách loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.