Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Đông Phi

Toàn bộ 18 đơn vị tiền tệ khu vực Đông Phi. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Đông Phi

Đông Phi có 18 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Ethiopia rộng nhất (1.104.300 km²) đến Seychelles nhỏ nhất (452 km²), và từ Ethiopia đông dân nhất (135,5 triệu người) đến Seychelles ít dân nhất (123 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 18 quốc gia này sử dụng 18 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Burundian franc là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 1 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Đông Phi đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 18 quốc gia Đông Phi và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Đông Phi.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Burundi Burundi Burundian franc (Fr) Gitega 14.390.003 27.834 km²
Quốc kỳ Comoros Comoros Comorian franc (Fr) Moroni 882.847 1.862 km²
Quốc kỳ Djibouti Djibouti Djiboutian franc (Fr) Djibouti 1.184.076 23.200 km²
Quốc kỳ Eritrea Eritrea Eritrean nakfa (Nfk) Asmara 3.607.003 117.600 km²
Quốc kỳ Ethiopia Ethiopia Ethiopian birr (Br) Addis Ababa 135.472.051 1.104.300 km²
Quốc kỳ Kenya Kenya Kenyan shilling (Sh) Nairobi 57.532.493 580.367 km²
Quốc kỳ Madagascar Madagascar Malagasy ariary (Ar) Antananarivo 32.740.678 587.041 km²
Quốc kỳ Malawi Malawi Malawian kwacha (MK) Lilongwe 22.216.120 118.484 km²
Quốc kỳ Mauritius Mauritius Mauritian rupee (₨) Port Louis 1.243.741 2.040 km²
Quốc kỳ Mozambique Mozambique Mozambican metical (MT) Maputo 35.631.653 801.590 km²
Quốc kỳ Nam Sudan Nam Sudan South Sudanese pound (£) Juba 12.188.788 619.745 km²
Quốc kỳ Rwanda Rwanda Rwandan franc (Fr) Kigali 14.569.341 26.338 km²
Quốc kỳ Seychelles Seychelles Seychellois rupee (₨) Victoria 122.730 452 km²
Quốc kỳ Somalia Somalia Somali shilling (Sh) Mogadishu 19.654.739 637.657 km²
Quốc kỳ Tanzania Tanzania Tanzanian shilling (Sh) Dodoma 70.545.865 945.087 km²
Quốc kỳ Uganda Uganda Ugandan shilling (Sh) Kampala 51.384.894 241.550 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia Zambian kwacha (ZK) Lusaka 21.913.874 752.612 km²
Quốc kỳ Zimbabwe Zimbabwe Botswana pula (P) Harare 16.950.795 390.757 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 18 mục tại Đông Phi. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.