Trắc nghiệm Tiền tệ Đông Nam Á
Toàn bộ 11 đơn vị tiền tệ khu vực Đông Nam Á. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu tiền tệ các nước Đông Nam Á
Đông Nam Á có 11 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.
Các quốc gia trải dài từ Indonesia rộng nhất (1.904.569 km²) đến Singapore nhỏ nhất (710 km²), và từ Indonesia đông dân nhất (285,7 triệu người) đến Brunei ít dân nhất (466 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.
Tổng cộng 11 quốc gia này sử dụng 11 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Brunei dollar là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 1 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.
Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Đông Nam Á đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.
Danh sách 11 quốc gia Đông Nam Á và đơn vị tiền tệ tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Đơn vị tiền tệ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Brunei | Brunei dollar ($) | Bandar Seri Begawan | 466.330 | 5.765 km² |
|
|
Campuchia | Cambodian riel (៛) | Phnôm Pênh | 17.847.982 | 181.035 km² |
|
|
Đông Timor | United States dollar ($) | Dili | 1.418.517 | 14.874 km² |
|
|
Indonesia | Indonesian rupiah (Rp) | Jakarta | 285.721.236 | 1.904.569 km² |
|
|
Lào | Lao kip (₭) | Viêng Chăn | 7.873.046 | 236.800 km² |
|
|
Malaysia | Malaysian ringgit (RM) | Kuala Lumpur | 35.977.838 | 330.803 km² |
|
|
Myanmar | Burmese kyat (Ks) | Naypyidaw | 54.850.648 | 676.578 km² |
|
|
Philippines | Philippine peso (₱) | Manila | 116.786.962 | 342.353 km² |
|
|
Singapore | Singapore dollar ($) | Singapore | 6.111.175 | 710 km² |
|
|
Thái Lan | Thai baht (฿) | Bangkok | 71.619.863 | 513.120 km² |
|
|
Việt Nam | Vietnamese đồng (₫) | Hà Nội | 101.598.527 | 331.212 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 11 mục tại Đông Nam Á. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.