Trắc nghiệm Tiền tệ Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc
Toàn bộ 47 đơn vị tiền tệ khu vực Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu tiền tệ các nước Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc
Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc có 47 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.
Các quốc gia trải dài từ Greenland rộng nhất (2.166.086 km²) đến Svalbard và Jan Mayen nhỏ nhất (-1,0 km²), và từ Hồng Kông đông dân nhất (7,5 triệu người) đến Nam Georgia ít dân nhất (30 người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.
Tổng cộng 47 quốc gia này sử dụng 21 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Euro là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 9 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.
Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.
Danh sách 47 quốc gia Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc và đơn vị tiền tệ tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Đơn vị tiền tệ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Anguilla | Eastern Caribbean dollar ($) | The Valley | 15.942 | 91,0 km² |
|
|
Aruba | Aruban florin (ƒ) | Oranjestad | 108.785 | 180 km² |
|
|
Bermuda | Bermudian dollar ($) | Hamilton | 64.555 | 54,0 km² |
|
|
Caribe Hà Lan | United States dollar ($) | Kralendijk | 27.726 | 328 km² |
|
|
Curaçao | Netherlands Antillean guilder (ƒ) | Willemstad | 156.263 | 444 km² |
|
|
Đảo Giáng Sinh | Australian dollar ($) | Flying Fish Cove | 1.692 | 135 km² |
|
|
Đảo Man | British pound (£) | Douglas | 84.118 | 572 km² |
|
|
Đảo Norfolk | Australian dollar ($) | Kingston | 2.188 | 36,0 km² |
|
|
Gibraltar | Gibraltar pound (£) | Gibraltar | 40.126 | 6,0 km² |
|
|
Greenland | krone (kr.) | Nuuk | 56.831 | 2.166.086 km² |
|
|
Guadeloupe | Euro (€) | Basse-Terre | 383.559 | 1.628 km² |
|
|
Guam | United States dollar ($) | Hagåtña | 168.999 | 549 km² |
|
|
Guernsey | British pound (£) | St. Peter Port | 63.950 | 78,0 km² |
|
|
Guiana thuộc Pháp | Euro (€) | Cayenne | 304.557 | 83.534 km² |
|
|
Hồng Kông | Hong Kong dollar ($) | Hồng Kông | 7.498.900 | 1.104 km² |
|
|
Jersey | British pound (£) | Saint Helier | 103.267 | 116 km² |
|
|
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh | United States dollar ($) | Diego Garcia | 3.000 | 60,0 km² |
|
|
Ma Cao | Macanese pataca (P) | Ma Cao | 685.900 | 30,0 km² |
|
|
Martinique | Euro (€) | Fort-de-France | 349.925 | 1.128 km² |
|
|
Mayotte | Euro (€) | Mamoudzou | 320.901 | 374 km² |
|
|
Montserrat | Eastern Caribbean dollar ($) | Plymouth | 4.386 | 102 km² |
|
|
Nam Georgia | Saint Helena pound (£) | King Edward Point | 30 | 3.903 km² |
|
|
New Caledonia | CFP franc (₣) | Nouméa | 295.333 | 18.575 km² |
|
|
Niue | New Zealand dollar ($) | Alofi | 1.681 | 260 km² |
|
|
Polynesia thuộc Pháp | CFP franc (₣) | Papeetē | 282.465 | 4.167 km² |
|
|
Puerto Rico | United States dollar ($) | San Juan | 3.184.835 | 8.870 km² |
|
|
Quần đảo Åland | Euro (€) | Mariehamn | 30.129 | 1.580 km² |
|
|
Quần đảo Cayman | Cayman Islands dollar ($) | George Town | 75.844 | 264 km² |
|
|
Quần đảo Cocos (Keeling) | Australian dollar ($) | West Island | 593 | 14,0 km² |
|
|
Quần đảo Cook | Cook Islands dollar ($) | Avarua | 15.040 | 236 km² |
|
|
Quần đảo Falkland | Falkland Islands pound (£) | Stanley | 3.662 | 12.173 km² |
|
|
Quần đảo Faroe | Danish krone (kr) | Tórshavn | 54.000 | 1.393 km² |
|
|
Quần đảo Pitcairn | New Zealand dollar ($) | Adamstown | 47 | 47,0 km² |
|
|
Quần đảo Turks và Caicos | United States dollar ($) | Cockburn Town | 46.855 | 948 km² |
|
|
Quần đảo Virgin thuộc Anh | United States dollar ($) | Road Town | 39.732 | 151 km² |
|
|
Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | United States dollar ($) | Charlotte Amalie | 103.792 | 347 km² |
|
|
Réunion | Euro (€) | Saint-Denis | 885.700 | 2.511 km² |
|
|
Saint Barthélemy | Euro (€) | Gustavia | 10.585 | 21,0 km² |
|
|
Saint Helena, Ascension và Tristan da Cunha | Pound sterling (£) | Jamestown | 5.314 | 394 km² |
|
|
Saint Martin | Euro (€) | Marigot | 24.941 | 53,0 km² |
|
|
Saint Pierre và Miquelon | Euro (€) | Saint-Pierre | 5.819 | 242 km² |
|
|
Samoa thuộc Mỹ | United States dollar ($) | Pago Pago | 46.029 | 199 km² |
|
|
Sint Maarten | Netherlands Antillean guilder (ƒ) | Philipsburg | 43.923 | 34,0 km² |
|
|
Svalbard và Jan Mayen | krone (kr) | Longyearbyen | 2.504 | -1,0 km² |
|
|
Tây Sahara | Algerian dinar (دج) | El Aaiún | 587.259 | 266.000 km² |
|
|
Tokelau | New Zealand dollar ($) | Fakaofo | 1.893 | 12,0 km² |
|
|
Wallis và Futuna | CFP franc (₣) | Mata-Utu | 11.369 | 142 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 47 mục tại Lãnh thổ & Vùng phụ thuộc. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.