Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Ngôn ngữ Liên minh Châu Âu

Ngôn ngữ chính thức của 20 quốc gia EU. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Liên minh Châu Âu

Bài trắc nghiệm này tổng hợp 20 quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.

Quy mô các nước trải dài từ Pháp rộng 551.695 km² đến Slovenia chỉ 20.273 km², và từ Đức với 83,5 triệu dân đến Estonia chỉ có 1,4 triệu người.

Có tất cả 20 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 20 quốc gia này. Austro-Bavarian German là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 1 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.

Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Liên minh Châu Âu luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.

Danh sách 20 quốc gia Liên minh Châu Âu và ngôn ngữ chính thức

Thông tin ngôn ngữ chính thức, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.
Quốc kỳ Quốc gia Ngôn ngữ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Áo Áo Austro-Bavarian German Viên 9.208.163 83.871 km²
Quốc kỳ Ba Lan Ba Lan Polish Warszawa 36.435.861 312.679 km²
Quốc kỳ Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha Portuguese Lisbon 10.804.871 92.090 km²
Quốc kỳ Bulgaria Bulgaria Bulgarian Sofia 6.433.302 110.879 km²
Quốc kỳ Croatia Croatia Croatian Zagreb 3.876.200 56.594 km²
Quốc kỳ Đan Mạch Đan Mạch Danish Copenhagen 6.009.169 43.094 km²
Quốc kỳ Đức Đức German Berlin 83.491.249 357.114 km²
Quốc kỳ Estonia Estonia Estonian Tallinn 1.366.475 45.227 km²
Quốc kỳ Hà Lan Hà Lan Dutch Amsterdam 18.087.633 41.850 km²
Quốc kỳ Hungary Hungary Hungarian Budapest 9.514.251 93.028 km²
Quốc kỳ Hy Lạp Hy Lạp Greek Athens 10.413.962 131.990 km²
Quốc kỳ Latvia Latvia Latvian Riga 1.847.785 64.559 km²
Quốc kỳ Litva Litva Lithuanian Vilnius 2.888.774 65.300 km²
Quốc kỳ Pháp Pháp French Paris 68.720.337 551.695 km²
Quốc kỳ Romania Romania Romanian Bucharest 19.020.271 238.391 km²
Quốc kỳ Slovakia Slovakia Slovak Bratislava 5.413.813 49.037 km²
Quốc kỳ Slovenia Slovenia Slovene Ljubljana 2.130.986 20.273 km²
Quốc kỳ Tây Ban Nha Tây Ban Nha Spanish Madrid 49.355.143 505.992 km²
Quốc kỳ Thụy Điển Thụy Điển Swedish Stockholm 10.596.620 450.295 km²
Quốc kỳ Ý Ý Italian Roma 58.915.656 301.336 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 20 mục tại Liên minh Châu Âu. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.