Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Liên minh Châu Âu

Toàn bộ 27 đơn vị tiền tệ khu vực Liên minh Châu Âu. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Liên minh Châu Âu

Liên minh Châu Âu có 27 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Pháp rộng nhất (551.695 km²) đến Malta nhỏ nhất (316 km²), và từ Đức đông dân nhất (83,5 triệu người) đến Malta ít dân nhất (580 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 27 quốc gia này sử dụng 7 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Euro là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 21 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Liên minh Châu Âu đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 27 quốc gia Liên minh Châu Âu và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Áo Áo Euro (€) Viên 9.208.163 83.871 km²
Quốc kỳ Ba Lan Ba Lan Polish złoty (zł) Warszawa 36.435.861 312.679 km²
Quốc kỳ Bỉ Bỉ Euro (€) Brussels 11.941.781 30.528 km²
Quốc kỳ Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha Euro (€) Lisbon 10.804.871 92.090 km²
Quốc kỳ Bulgaria Bulgaria Euro (€) Sofia 6.433.302 110.879 km²
Quốc kỳ Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc Czech koruna (Kč) Praha 10.886.878 78.865 km²
Quốc kỳ Croatia Croatia Euro (€) Zagreb 3.876.200 56.594 km²
Quốc kỳ Đan Mạch Đan Mạch Danish krone (kr) Copenhagen 6.009.169 43.094 km²
Quốc kỳ Đức Đức Euro (€) Berlin 83.491.249 357.114 km²
Quốc kỳ Estonia Estonia Euro (€) Tallinn 1.366.475 45.227 km²
Quốc kỳ Hà Lan Hà Lan Euro (€) Amsterdam 18.087.633 41.850 km²
Quốc kỳ Hungary Hungary Hungarian forint (Ft) Budapest 9.514.251 93.028 km²
Quốc kỳ Hy Lạp Hy Lạp Euro (€) Athens 10.413.962 131.990 km²
Quốc kỳ Ireland Ireland Euro (€) Dublin 5.484.367 70.273 km²
Quốc kỳ Latvia Latvia Euro (€) Riga 1.847.785 64.559 km²
Quốc kỳ Litva Litva Euro (€) Vilnius 2.888.774 65.300 km²
Quốc kỳ Luxembourg Luxembourg Euro (€) Luxembourg 686.970 2.586 km²
Quốc kỳ Malta Malta Euro (€) Valletta 579.704 316 km²
Quốc kỳ Pháp Pháp Euro (€) Paris 68.720.337 551.695 km²
Quốc kỳ Phần Lan Phần Lan Euro (€) Helsinki 5.646.436 338.424 km²
Quốc kỳ Romania Romania Romanian leu (lei) Bucharest 19.020.271 238.391 km²
Quốc kỳ Síp Síp Euro (€) Nicosia 1.370.754 9.251 km²
Quốc kỳ Slovakia Slovakia Euro (€) Bratislava 5.413.813 49.037 km²
Quốc kỳ Slovenia Slovenia Euro (€) Ljubljana 2.130.986 20.273 km²
Quốc kỳ Tây Ban Nha Tây Ban Nha Euro (€) Madrid 49.355.143 505.992 km²
Quốc kỳ Thụy Điển Thụy Điển Swedish krona (kr) Stockholm 10.596.620 450.295 km²
Quốc kỳ Ý Ý Euro (€) Roma 58.915.656 301.336 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 27 mục tại Liên minh Châu Âu. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.