Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Balkan

Toàn bộ 11 đơn vị tiền tệ khu vực Vùng Balkan. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Vùng Balkan

Vùng Balkan có 11 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Romania rộng nhất (238.391 km²) đến Kosovo nhỏ nhất (10.908 km²), và từ Romania đông dân nhất (19,0 triệu người) đến Montenegro ít dân nhất (623 nghìn người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 11 quốc gia này sử dụng 6 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Euro là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 6 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Vùng Balkan đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 11 quốc gia Vùng Balkan và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Vùng Balkan.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Albania Albania Albanian lek (L) Tirana 2.349.580 28.748 km²
Quốc kỳ Bắc Macedonia Bắc Macedonia denar (den) Skopje 1.820.909 25.713 km²
Quốc kỳ Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina Bosnia and Herzegovina convertible mark (KM) Sarajevo 3.140.095 51.209 km²
Quốc kỳ Bulgaria Bulgaria Euro (€) Sofia 6.433.302 110.879 km²
Quốc kỳ Croatia Croatia Euro (€) Zagreb 3.876.200 56.594 km²
Quốc kỳ Hy Lạp Hy Lạp Euro (€) Athens 10.413.962 131.990 km²
Quốc kỳ Kosovo Kosovo Euro (€) Pristina 1.756.374 10.908 km²
Quốc kỳ Montenegro Montenegro Euro (€) Podgorica 623.129 13.812 km²
Quốc kỳ Romania Romania Romanian leu (lei) Bucharest 19.020.271 238.391 km²
Quốc kỳ Serbia Serbia Serbian dinar (дин.) Belgrade 6.549.143 88.361 km²
Quốc kỳ Slovenia Slovenia Euro (€) Ljubljana 2.130.986 20.273 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 11 mục tại Vùng Balkan. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.