Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Đông Âu

Toàn bộ 10 đơn vị tiền tệ khu vực Đông Âu. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Đông Âu

Đông Âu có 10 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Nga rộng nhất (17.098.242 km²) đến Moldova nhỏ nhất (33.846 km²), và từ Nga đông dân nhất (143,5 triệu người) đến Moldova ít dân nhất (2,4 triệu người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 10 quốc gia này sử dụng 9 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Euro là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 2 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Đông Âu đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 10 quốc gia Đông Âu và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Đông Âu.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Ba Lan Ba Lan Polish złoty (zł) Warszawa 36.435.861 312.679 km²
Quốc kỳ Belarus Belarus Belarusian ruble (Br) Minsk 9.085.991 207.600 km²
Quốc kỳ Bulgaria Bulgaria Euro (€) Sofia 6.433.302 110.879 km²
Quốc kỳ Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc Czech koruna (Kč) Praha 10.886.878 78.865 km²
Quốc kỳ Hungary Hungary Hungarian forint (Ft) Budapest 9.514.251 93.028 km²
Quốc kỳ Moldova Moldova Moldovan leu (L) Chișinău 2.360.527 33.846 km²
Quốc kỳ Nga Nga Russian ruble (₽) Moskva 143.513.328 17.098.242 km²
Quốc kỳ Romania Romania Romanian leu (lei) Bucharest 19.020.271 238.391 km²
Quốc kỳ Slovakia Slovakia Euro (€) Bratislava 5.413.813 49.037 km²
Quốc kỳ Ukraine Ukraine Ukrainian hryvnia (₴) Kyiv 38.980.376 603.500 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 10 mục tại Đông Âu. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.