Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Ngôn ngữ Quốc gia đảo

Ngôn ngữ chính thức của 20 quốc gia Hải đảo. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Quốc gia đảo

Bài trắc nghiệm này tổng hợp 20 quốc gia thuộc Quốc gia đảo chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.

Quy mô các nước trải dài từ Úc rộng 7.692.024 km² đến Saint Kitts và Nevis chỉ 261 km², và từ Nhật Bản với 123,4 triệu dân đến Saint Kitts và Nevis chỉ có 47 nghìn người.

Có tất cả 8 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 20 quốc gia này. English là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 12 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.

Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Quốc gia đảo luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.

Danh sách 20 quốc gia Quốc gia đảo và ngôn ngữ chính thức

Thông tin ngôn ngữ chính thức, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Quốc gia đảo.
Quốc kỳ Quốc gia Ngôn ngữ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda English Saint John's 94.209 442 km²
Quốc kỳ Bahamas Bahamas English Nassau 403.033 13.943 km²
Quốc kỳ Bahrain Bahrain Arabic Manama 1.600.366 765 km²
Quốc kỳ Barbados Barbados English Bridgetown 282.623 430 km²
Quốc kỳ Cape Verde Cape Verde Portuguese Praia 527.326 4.033 km²
Quốc kỳ Cuba Cuba Spanish La Habana 10.937.203 109.884 km²
Quốc kỳ Dominica Dominica English Roseau 65.871 751 km²
Quốc kỳ Đài Loan Đài Loan Chinese Đài Bắc 23.400.220 36.193 km²
Quốc kỳ Grenada Grenada English St. George's 117.303 344 km²
Quốc kỳ Iceland Iceland Icelandic Reykjavík 392.404 103.000 km²
Quốc kỳ Maldives Maldives Maldivian Malé 529.676 300 km²
Quốc kỳ Micronesia Micronesia English Palikir 113.683 702 km²
Quốc kỳ Nhật Bản Nhật Bản Japanese Tokyo 123.366.734 377.930 km²
Quốc kỳ Quần đảo Solomon Quần đảo Solomon English Honiara 838.645 28.896 km²
Quốc kỳ Saint Kitts và Nevis Saint Kitts và Nevis English Basseterre 46.922 261 km²
Quốc kỳ Saint Lucia Saint Lucia English Castries 180.149 616 km²
Quốc kỳ Saint Vincent và Grenadines Saint Vincent và Grenadines English Kingstown 99.924 389 km²
Quốc kỳ São Tomé và Príncipe São Tomé và Príncipe Portuguese São Tomé 240.254 964 km²
Quốc kỳ Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago English Port of Spain 1.367.764 5.130 km²
Quốc kỳ Úc Úc English Canberra 27.614.411 7.692.024 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 20 mục tại Quốc gia đảo. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.