Trắc nghiệm Tiền tệ Quốc gia đảo
Toàn bộ 39 đơn vị tiền tệ khu vực Quốc gia đảo. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu tiền tệ các nước Quốc gia đảo
Quốc gia đảo có 39 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.
Các quốc gia trải dài từ Úc rộng nhất (7.692.024 km²) đến Nauru nhỏ nhất (21,0 km²), và từ Nhật Bản đông dân nhất (123,4 triệu người) đến Tuvalu ít dân nhất (9.492 người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.
Tổng cộng 39 quốc gia này sử dụng 29 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Eastern Caribbean dollar là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 6 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.
Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Quốc gia đảo đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.
Danh sách 39 quốc gia Quốc gia đảo và đơn vị tiền tệ tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Đơn vị tiền tệ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Antigua và Barbuda | Eastern Caribbean dollar ($) | Saint John's | 94.209 | 442 km² |
|
|
Bahamas | Bahamian dollar ($) | Nassau | 403.033 | 13.943 km² |
|
|
Bahrain | Bahraini dinar (.د.ب) | Manama | 1.600.366 | 765 km² |
|
|
Barbados | Barbadian dollar ($) | Bridgetown | 282.623 | 430 km² |
|
|
Cape Verde | Cape Verdean escudo (Esc) | Praia | 527.326 | 4.033 km² |
|
|
Comoros | Comorian franc (Fr) | Moroni | 882.847 | 1.862 km² |
|
|
Cuba | Cuban convertible peso ($) | La Habana | 10.937.203 | 109.884 km² |
|
|
Dominica | Eastern Caribbean dollar ($) | Roseau | 65.871 | 751 km² |
|
|
Đài Loan | New Taiwan dollar ($) | Đài Bắc | 23.400.220 | 36.193 km² |
|
|
Fiji | Fijian dollar ($) | Suva | 933.154 | 18.272 km² |
|
|
Grenada | Eastern Caribbean dollar ($) | St. George's | 117.303 | 344 km² |
|
|
Iceland | Icelandic króna (kr) | Reykjavík | 392.404 | 103.000 km² |
|
|
Jamaica | Jamaican dollar ($) | Kingston | 2.837.077 | 10.991 km² |
|
|
Kiribati | Australian dollar ($) | Nam Tarawa | 136.488 | 811 km² |
|
|
Madagascar | Malagasy ariary (Ar) | Antananarivo | 32.740.678 | 587.041 km² |
|
|
Maldives | Maldivian rufiyaa (.ރ) | Malé | 529.676 | 300 km² |
|
|
Malta | Euro (€) | Valletta | 579.704 | 316 km² |
|
|
Mauritius | Mauritian rupee (₨) | Port Louis | 1.243.741 | 2.040 km² |
|
|
Nauru | Australian dollar ($) | Yaren | 12.025 | 21,0 km² |
|
|
New Zealand | New Zealand dollar ($) | Wellington | 5.324.700 | 270.467 km² |
|
|
Nhật Bản | Japanese yen (¥) | Tokyo | 123.366.734 | 377.930 km² |
|
|
Palau | United States dollar ($) | Ngerulmud | 17.663 | 459 km² |
|
|
Philippines | Philippine peso (₱) | Manila | 116.786.962 | 342.353 km² |
|
|
Quần đảo Marshall | United States dollar ($) | Majuro | 36.282 | 181 km² |
|
|
Quần đảo Solomon | Solomon Islands dollar ($) | Honiara | 838.645 | 28.896 km² |
|
|
Saint Kitts và Nevis | Eastern Caribbean dollar ($) | Basseterre | 46.922 | 261 km² |
|
|
Saint Lucia | Eastern Caribbean dollar ($) | Castries | 180.149 | 616 km² |
|
|
Saint Vincent và Grenadines | Eastern Caribbean dollar ($) | Kingstown | 99.924 | 389 km² |
|
|
Samoa | Samoan tālā (T) | Apia | 219.306 | 2.842 km² |
|
|
São Tomé và Príncipe | São Tomé and Príncipe dobra (Db) | São Tomé | 240.254 | 964 km² |
|
|
Seychelles | Seychellois rupee (₨) | Victoria | 122.730 | 452 km² |
|
|
Singapore | Singapore dollar ($) | Singapore | 6.111.175 | 710 km² |
|
|
Síp | Euro (€) | Nicosia | 1.370.754 | 9.251 km² |
|
|
Sri Lanka | Sri Lankan rupee (Rs රු) | Sri Jayawardenepura Kotte | 21.756.000 | 65.610 km² |
|
|
Tonga | Tongan paʻanga (T$) | Nuku'alofa | 103.742 | 747 km² |
|
|
Trinidad và Tobago | Trinidad and Tobago dollar ($) | Port of Spain | 1.367.764 | 5.130 km² |
|
|
Tuvalu | Australian dollar ($) | Funafuti | 9.492 | 26,0 km² |
|
|
Úc | Australian dollar ($) | Canberra | 27.614.411 | 7.692.024 km² |
|
|
Vanuatu | Vanuatu vatu (Vt) | Port Vila | 335.169 | 12.189 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 39 mục tại Quốc gia đảo. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.