Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Ngôn ngữ Quốc gia không giáp biển

Ngôn ngữ chính thức của 20 quốc gia Không giáp biển. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Quốc gia không giáp biển

Bài trắc nghiệm này tổng hợp 20 quốc gia thuộc Quốc gia không giáp biển chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.

Quy mô các nước trải dài từ Mông Cổ rộng 1.564.110 km² đến San Marino chỉ 61,0 km², và từ Ethiopia với 135,5 triệu dân đến San Marino chỉ có 34 nghìn người.

Có tất cả 17 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 20 quốc gia này. French là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 3 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.

Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Quốc gia không giáp biển luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.

Danh sách 20 quốc gia Quốc gia không giáp biển và ngôn ngữ chính thức

Thông tin ngôn ngữ chính thức, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Quốc gia không giáp biển.
Quốc kỳ Quốc gia Ngôn ngữ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Andorra Andorra Catalan Andorra la Vella 82.904 468 km²
Quốc kỳ Áo Áo Austro-Bavarian German Viên 9.208.163 83.871 km²
Quốc kỳ Armenia Armenia Armenian Yerevan 3.086.700 29.743 km²
Quốc kỳ Bắc Macedonia Bắc Macedonia Macedonian Skopje 1.820.909 25.713 km²
Quốc kỳ Bhutan Bhutan Dzongkha Thimphu 796.682 38.394 km²
Quốc kỳ Burkina Faso Burkina Faso French Ouagadougou 24.074.580 272.967 km²
Quốc kỳ Ethiopia Ethiopia Amharic Addis Ababa 135.472.051 1.104.300 km²
Quốc kỳ Hungary Hungary Hungarian Budapest 9.514.251 93.028 km²
Quốc kỳ Lào Lào Lao Viêng Chăn 7.873.046 236.800 km²
Quốc kỳ Liechtenstein Liechtenstein German Vaduz 41.024 160 km²
Quốc kỳ Mali Mali French Bamako 25.198.821 1.240.192 km²
Quốc kỳ Moldova Moldova Moldavian Chișinău 2.360.527 33.846 km²
Quốc kỳ Mông Cổ Mông Cổ Mongolian Ulaanbaatar 3.568.978 1.564.110 km²
Quốc kỳ Nam Sudan Nam Sudan English Juba 12.188.788 619.745 km²
Quốc kỳ Nepal Nepal Nepali Kathmandu 29.618.118 147.181 km²
Quốc kỳ Niger Niger French Niamey 27.917.831 1.267.000 km²
Quốc kỳ San Marino San Marino Italian Thành phố San Marino 34.109 61,0 km²
Quốc kỳ Serbia Serbia Serbian Belgrade 6.549.143 88.361 km²
Quốc kỳ Slovakia Slovakia Slovak Bratislava 5.413.813 49.037 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia English Lusaka 21.913.874 752.612 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 20 mục tại Quốc gia không giáp biển. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.