Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Tiền tệ Quốc gia không giáp biển

Toàn bộ 45 đơn vị tiền tệ khu vực Quốc gia không giáp biển. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết bên dưới trò chơi.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu tiền tệ các nước Quốc gia không giáp biển

Quốc gia không giáp biển có 45 quốc gia trong bài trắc nghiệm này, tập trung vào đơn vị tiền tệ thực tế đang lưu hành. Bảng tổng hợp chi tiết tiền tệ của từng quốc gia được đặt ngay bên dưới trò chơi.

Các quốc gia trải dài từ Kazakhstan rộng nhất (2.724.900 km²) đến Vatican nhỏ nhất (0,4 km²), và từ Ethiopia đông dân nhất (135,5 triệu người) đến Vatican ít dân nhất (764 người) — tạo nên những nền kinh tế đa dạng với mức độ phổ biến tiền tệ rất khác nhau.

Tổng cộng 45 quốc gia này sử dụng 34 loại tiền tệ khác nhau. Trong đó, Euro là đồng tiền phổ biến nhất, được dùng tại 7 quốc gia — điều này giúp việc ghi nhớ tiền tệ dễ hơn bạn nghĩ, đồng thời giúp bạn tập trung vào những đồng tiền riêng biệt còn lại.

Phương án sai luôn được lấy từ các quốc gia trong cùng khu vực và không trùng lặp tên tiền tệ, giúp các câu hỏi về Quốc gia không giáp biển đảm bảo tính thử thách và loại bỏ việc đoán mò đáp án lộ liễu.

Danh sách 45 quốc gia Quốc gia không giáp biển và đơn vị tiền tệ tương ứng

Thông tin tiền tệ, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Quốc gia không giáp biển.
Quốc kỳ Quốc gia Đơn vị tiền tệ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Afghanistan Afghanistan Afghan afghani (؋) Kabul 43.844.111 652.230 km²
Quốc kỳ Andorra Andorra Euro (€) Andorra la Vella 82.904 468 km²
Quốc kỳ Áo Áo Euro (€) Viên 9.208.163 83.871 km²
Quốc kỳ Armenia Armenia Armenian dram (֏) Yerevan 3.086.700 29.743 km²
Quốc kỳ Azerbaijan Azerbaijan Azerbaijani manat (₼) Baku 10.246.996 86.600 km²
Quốc kỳ Bắc Macedonia Bắc Macedonia denar (den) Skopje 1.820.909 25.713 km²
Quốc kỳ Belarus Belarus Belarusian ruble (Br) Minsk 9.085.991 207.600 km²
Quốc kỳ Bhutan Bhutan Bhutanese ngultrum (Nu.) Thimphu 796.682 38.394 km²
Quốc kỳ Bolivia Bolivia Bolivian boliviano (Bs.) Sucre 12.581.843 1.098.581 km²
Quốc kỳ Botswana Botswana Botswana pula (P) Gaborone 2.562.122 582.000 km²
Quốc kỳ Burkina Faso Burkina Faso West African CFA franc (Fr) Ouagadougou 24.074.580 272.967 km²
Quốc kỳ Burundi Burundi Burundian franc (Fr) Gitega 14.390.003 27.834 km²
Quốc kỳ Chad Chad Central African CFA franc (Fr) N'Djamena 21.003.705 1.284.000 km²
Quốc kỳ Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc Czech koruna (Kč) Praha 10.886.878 78.865 km²
Quốc kỳ Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi Central African CFA franc (Fr) Bangui 5.513.282 622.984 km²
Quốc kỳ Eswatini Eswatini Swazi lilangeni (L) Mbabane 1.256.174 17.364 km²
Quốc kỳ Ethiopia Ethiopia Ethiopian birr (Br) Addis Ababa 135.472.051 1.104.300 km²
Quốc kỳ Hungary Hungary Hungarian forint (Ft) Budapest 9.514.251 93.028 km²
Quốc kỳ Kazakhstan Kazakhstan Kazakhstani tenge (₸) Astana 20.843.754 2.724.900 km²
Quốc kỳ Kosovo Kosovo Euro (€) Pristina 1.756.374 10.908 km²
Quốc kỳ Kyrgyzstan Kyrgyzstan Kyrgyzstani som (с) Bishkek 7.343.064 199.951 km²
Quốc kỳ Lào Lào Lao kip (₭) Viêng Chăn 7.873.046 236.800 km²
Quốc kỳ Lesotho Lesotho Lesotho loti (L) Maseru 2.363.325 30.355 km²
Quốc kỳ Liechtenstein Liechtenstein Swiss franc (Fr) Vaduz 41.024 160 km²
Quốc kỳ Luxembourg Luxembourg Euro (€) Luxembourg 686.970 2.586 km²
Quốc kỳ Malawi Malawi Malawian kwacha (MK) Lilongwe 22.216.120 118.484 km²
Quốc kỳ Mali Mali West African CFA franc (Fr) Bamako 25.198.821 1.240.192 km²
Quốc kỳ Moldova Moldova Moldovan leu (L) Chișinău 2.360.527 33.846 km²
Quốc kỳ Mông Cổ Mông Cổ Mongolian tögrög (₮) Ulaanbaatar 3.568.978 1.564.110 km²
Quốc kỳ Nam Sudan Nam Sudan South Sudanese pound (£) Juba 12.188.788 619.745 km²
Quốc kỳ Nepal Nepal Nepalese rupee (₨) Kathmandu 29.618.118 147.181 km²
Quốc kỳ Niger Niger West African CFA franc (Fr) Niamey 27.917.831 1.267.000 km²
Quốc kỳ Paraguay Paraguay Paraguayan guaraní (₲) Asunción 7.013.078 406.752 km²
Quốc kỳ Rwanda Rwanda Rwandan franc (Fr) Kigali 14.569.341 26.338 km²
Quốc kỳ San Marino San Marino Euro (€) Thành phố San Marino 34.109 61,0 km²
Quốc kỳ Serbia Serbia Serbian dinar (дин.) Belgrade 6.549.143 88.361 km²
Quốc kỳ Slovakia Slovakia Euro (€) Bratislava 5.413.813 49.037 km²
Quốc kỳ Tajikistan Tajikistan Tajikistani somoni (ЅМ) Dushanbe 10.786.734 143.100 km²
Quốc kỳ Thụy Sĩ Thụy Sĩ Swiss franc (Fr.) Bern 9.092.436 41.284 km²
Quốc kỳ Turkmenistan Turkmenistan Turkmenistan manat (m) Ashgabat 7.618.847 488.100 km²
Quốc kỳ Uganda Uganda Ugandan shilling (Sh) Kampala 51.384.894 241.550 km²
Quốc kỳ Uzbekistan Uzbekistan Uzbekistani soʻm (so'm) Tashkent 37.053.428 447.400 km²
Quốc kỳ Vatican Vatican Euro (€) Thành Vatican 764 0,4 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia Zambian kwacha (ZK) Lusaka 21.913.874 752.612 km²
Quốc kỳ Zimbabwe Zimbabwe Botswana pula (P) Harare 16.950.795 390.757 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 45 mục tại Quốc gia không giáp biển. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.