Quốc Kỳ Bắc Mỹ: Danh Sách 23 Lá Cờ & Tên
Toàn bộ 23 quốc kỳ Bắc Mỹ, kèm liên kết giải nghĩa chi tiết từng lá cờ. Bảng tra cứu đầy đủ ở bên dưới.
Antigua và Barbuda
Bahamas
Barbados
Belize
Canada
Costa Rica
Cộng hòa Dominica
Cuba
Dominica
El Salvador
Grenada
Guatemala
Haiti
Hoa Kỳ
Honduras
Jamaica
Mexico
Nicaragua
Panama
Saint Kitts và Nevis
Saint Lucia
Saint Vincent và Grenadines
Trinidad và Tobago
Danh sách 23 quốc kỳ Bắc Mỹ kèm tên nước
| Quốc kỳ | Quốc gia | Thủ đô | Năm ban hành | Dân số |
|---|---|---|---|---|
| Antigua và Barbuda | Saint John's | 1967 | 94.209 | |
| Bahamas | Nassau | 1973 | 403.033 | |
| Barbados | Bridgetown | 1966 | 282.623 | |
| Belize | Belmopan | 1981 | 422.924 | |
| Canada | Ottawa | 1965 | 41.651.653 | |
| Costa Rica | San José | 1906 | 5.152.950 | |
| Cộng hòa Dominica | Santo Domingo | 1844 | 11.520.487 | |
| Cuba | La Habana | 1902 | 10.937.203 | |
| Dominica | Roseau | 1978 | 65.871 | |
| El Salvador | San Salvador | 1912 | 6.365.503 | |
| Grenada | St. George's | 1974 | 117.303 | |
| Guatemala | Thành phố Guatemala | 1871 | 18.687.881 | |
| Haiti | Port-au-Prince | 1986 | 11.906.095 | |
| Hoa Kỳ | Washington, D.C. | 1960 | 341.784.857 | |
| Honduras | Tegucigalpa | 1866 | 11.005.850 | |
| Jamaica | Kingston | 1962 | 2.837.077 | |
| Mexico | Thành phố Mexico | 1968 | 131.946.900 | |
| Nicaragua | Managua | 1971 | 7.007.502 | |
| Panama | Thành phố Panama | 1925 | 4.571.189 | |
| Saint Kitts và Nevis | Basseterre | 1983 | 46.922 | |
| Saint Lucia | Castries | 1967 | 180.149 | |
| Saint Vincent và Grenadines | Kingstown | 1985 | 99.924 | |
| Trinidad và Tobago | Port of Spain | 1962 | 1.367.764 |