Trắc nghiệm Ngôn ngữ Châu Mỹ
Ngôn ngữ chính thức của 27 quốc gia Châu Mỹ. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Châu Mỹ
Bài trắc nghiệm này tổng hợp 27 quốc gia thuộc Châu Mỹ chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.
Quy mô các nước trải dài từ Hoa Kỳ rộng 9.372.610 km² đến Saint Kitts và Nevis chỉ 261 km², và từ Hoa Kỳ với 341,8 triệu dân đến Saint Kitts và Nevis chỉ có 47 nghìn người.
Có tất cả 4 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 27 quốc gia này. Spanish là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 14 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.
Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Châu Mỹ luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.
Danh sách 27 quốc gia Châu Mỹ và ngôn ngữ chính thức
| Quốc kỳ | Quốc gia | Ngôn ngữ | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Antigua và Barbuda | English | Saint John's | 94.209 | 442 km² |
|
|
Bahamas | English | Nassau | 403.033 | 13.943 km² |
|
|
Barbados | English | Bridgetown | 282.623 | 430 km² |
|
|
Brazil | Portuguese | Brasília | 212.812.405 | 8.515.767 km² |
|
|
Chile | Spanish | Santiago | 19.859.921 | 756.102 km² |
|
|
Colombia | Spanish | Bogotá | 53.425.635 | 1.141.748 km² |
|
|
Costa Rica | Spanish | San José | 5.152.950 | 51.100 km² |
|
|
Cộng hòa Dominica | Spanish | Santo Domingo | 11.520.487 | 48.671 km² |
|
|
Cuba | Spanish | La Habana | 10.937.203 | 109.884 km² |
|
|
Dominica | English | Roseau | 65.871 | 751 km² |
|
|
Ecuador | Spanish | Quito | 18.289.896 | 276.841 km² |
|
|
El Salvador | Spanish | San Salvador | 6.365.503 | 21.041 km² |
|
|
Grenada | English | St. George's | 117.303 | 344 km² |
|
|
Guatemala | Spanish | Thành phố Guatemala | 18.687.881 | 108.889 km² |
|
|
Guyana | English | Georgetown | 835.986 | 214.969 km² |
|
|
Hoa Kỳ | English | Washington, D.C. | 341.784.857 | 9.372.610 km² |
|
|
Honduras | Spanish | Tegucigalpa | 11.005.850 | 112.492 km² |
|
|
Mexico | Spanish | Thành phố Mexico | 131.946.900 | 1.964.375 km² |
|
|
Nicaragua | Spanish | Managua | 7.007.502 | 130.373 km² |
|
|
Panama | Spanish | Thành phố Panama | 4.571.189 | 75.417 km² |
|
|
Saint Kitts và Nevis | English | Basseterre | 46.922 | 261 km² |
|
|
Saint Lucia | English | Castries | 180.149 | 616 km² |
|
|
Saint Vincent và Grenadines | English | Kingstown | 99.924 | 389 km² |
|
|
Suriname | Dutch | Paramaribo | 639.850 | 163.820 km² |
|
|
Trinidad và Tobago | English | Port of Spain | 1.367.764 | 5.130 km² |
|
|
Uruguay | Spanish | Montevideo | 3.384.688 | 181.034 km² |
|
|
Venezuela | Spanish | Caracas | 28.516.896 | 916.445 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 27 mục tại Châu Mỹ. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.