Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Ngôn ngữ Khối Thịnh vượng Chung

Ngôn ngữ chính thức của 24 quốc gia Khối Thịnh vượng Chung. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, kèm danh sách tổng hợp đầy đủ bên dưới.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu ngôn ngữ các nước Khối Thịnh vượng Chung

Bài trắc nghiệm này tổng hợp 24 quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng Chung chỉ có duy nhất một ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia đa ngôn ngữ như Bỉ, Thụy Sĩ hay Canada được lược bỏ nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho câu hỏi trắc nghiệm một đáp án.

Quy mô các nước trải dài từ Úc rộng 7.692.024 km² đến Saint Kitts và Nevis chỉ 261 km², và từ Nigeria với 237,5 triệu dân đến Saint Kitts và Nevis chỉ có 47 nghìn người.

Có tất cả 6 ngôn ngữ chính thức khác nhau được sử dụng tại 24 quốc gia này. English là ngôn ngữ phổ biến nhất, được công nhận chính thức tại 18 nước — yếu tố lịch sử thuộc địa là lý do khiến bản đồ ngôn ngữ có nhiều nét khác biệt so với ranh giới địa lý đơn thuần.

Các phương án gây nhiễu được chọn lọc từ cùng khu vực và không bao giờ lặp lại ngôn ngữ, đảm bảo 4 lựa chọn trong mỗi câu hỏi về Khối Thịnh vượng Chung luôn là 4 đáp án hoàn toàn tách biệt.

Danh sách 24 quốc gia Khối Thịnh vượng Chung và ngôn ngữ chính thức

Thông tin ngôn ngữ chính thức, thủ đô, dân số và diện tích của từng quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng Chung.
Quốc kỳ Quốc gia Ngôn ngữ Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda English Saint John's 94.209 442 km²
Quốc kỳ Bahamas Bahamas English Nassau 403.033 13.943 km²
Quốc kỳ Bangladesh Bangladesh Bengali Dhaka 175.686.899 147.570 km²
Quốc kỳ Barbados Barbados English Bridgetown 282.623 430 km²
Quốc kỳ Brunei Brunei Malay Bandar Seri Begawan 466.330 5.765 km²
Quốc kỳ Dominica Dominica English Roseau 65.871 751 km²
Quốc kỳ Gabon Gabon French Libreville 2.593.130 267.668 km²
Quốc kỳ Gambia Gambia English Banjul 2.822.093 10.689 km²
Quốc kỳ Ghana Ghana English Accra 35.064.272 238.533 km²
Quốc kỳ Grenada Grenada English St. George's 117.303 344 km²
Quốc kỳ Guyana Guyana English Georgetown 835.986 214.969 km²
Quốc kỳ Maldives Maldives Maldivian Malé 529.676 300 km²
Quốc kỳ Mozambique Mozambique Portuguese Maputo 35.631.653 801.590 km²
Quốc kỳ Nigeria Nigeria English Abuja 237.527.782 923.768 km²
Quốc kỳ Quần đảo Solomon Quần đảo Solomon English Honiara 838.645 28.896 km²
Quốc kỳ Saint Kitts và Nevis Saint Kitts và Nevis English Basseterre 46.922 261 km²
Quốc kỳ Saint Lucia Saint Lucia English Castries 180.149 616 km²
Quốc kỳ Saint Vincent và Grenadines Saint Vincent và Grenadines English Kingstown 99.924 389 km²
Quốc kỳ Sierra Leone Sierra Leone English Freetown 8.819.794 71.740 km²
Quốc kỳ Togo Togo French Lomé 8.591.626 56.785 km²
Quốc kỳ Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago English Port of Spain 1.367.764 5.130 km²
Quốc kỳ Úc Úc English Canberra 27.614.411 7.692.024 km²
Quốc kỳ Vương quốc Anh Vương quốc Anh English Luân Đôn 69.487.000 242.900 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia English Lusaka 21.913.874 752.612 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 24 mục tại Khối Thịnh vượng Chung. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.