Đố Vui Quốc Kỳ

Trắc nghiệm Quốc kỳ Khối Thịnh vượng Chung

Toàn bộ 56 quốc kỳ khu vực Khối Thịnh vượng Chung. 4 lựa chọn, xem kết quả tức thì và tổng hợp các câu trả lời sai kèm liên kết ôn tập ở cuối bài.

Chọn cấp độ

Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.

Tìm hiểu quốc kỳ các nước Khối Thịnh vượng Chung

Khối Thịnh vượng Chung có 56 quốc kỳ để bạn khám phá, trong đó có 56 cờ thuộc các quốc gia thành viên LHQ. Bộ câu hỏi trắc nghiệm được tổng hợp từ toàn bộ danh sách này, kèm bảng tra cứu tên nước và thủ đô đầy đủ ngay bên dưới trò chơi.

Quy mô giữa các quốc gia có sự chênh lệch rất lớn. Canada có diện tích lớn nhất với 9.984.670 km², trong khi Nauru nhỏ nhất chỉ vỏn vẹn 21,0 km². Quốc gia đông dân nhất là Ấn Độ với 1,46 tỷ người, đối lập với Tuvalu chỉ có 9.492 cư dân.

Các gam màu chủ đạo tại Khối Thịnh vượng Chung gồm đỏ, trắng và xanh lá. Trong số 56 lá cờ ở đây, có 38 cờ sử dụng màu đỏ — đó là lý do vì sao chỉ dựa vào màu sắc sẽ rất khó để phân biệt chính xác.

Những cặp cờ dễ gây mất điểm nhất tại Khối Thịnh vượng Chung là Úc–Fiji, Úc–Vương quốc Anh và Úc–New Zealand. Khu vực này có tới 7 cặp cờ tương đồng nhau, vì vậy bạn nên chú ý vào chi tiết khác biệt cốt lõi thay vì chỉ nhìn lướt qua tổng thể.

Danh sách 56 quốc kỳ Khối Thịnh vượng Chung kèm tên nước

Toàn bộ quốc kỳ khu vực Khối Thịnh vượng Chung, kèm thủ đô, dân số và diện tích.
Quốc kỳ Quốc gia Thủ đô Dân số Diện tích
Quốc kỳ Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda Saint John's 94.209 442 km²
Quốc kỳ Ấn Độ Ấn Độ New Delhi 1.463.865.525 3.287.590 km²
Quốc kỳ Bahamas Bahamas Nassau 403.033 13.943 km²
Quốc kỳ Bangladesh Bangladesh Dhaka 175.686.899 147.570 km²
Quốc kỳ Barbados Barbados Bridgetown 282.623 430 km²
Quốc kỳ Belize Belize Belmopan 422.924 22.966 km²
Quốc kỳ Botswana Botswana Gaborone 2.562.122 582.000 km²
Quốc kỳ Brunei Brunei Bandar Seri Begawan 466.330 5.765 km²
Quốc kỳ Cameroon Cameroon Yaoundé 29.879.337 475.442 km²
Quốc kỳ Canada Canada Ottawa 41.651.653 9.984.670 km²
Quốc kỳ Dominica Dominica Roseau 65.871 751 km²
Quốc kỳ Eswatini Eswatini Mbabane 1.256.174 17.364 km²
Quốc kỳ Fiji Fiji Suva 933.154 18.272 km²
Quốc kỳ Gabon Gabon Libreville 2.593.130 267.668 km²
Quốc kỳ Gambia Gambia Banjul 2.822.093 10.689 km²
Quốc kỳ Ghana Ghana Accra 35.064.272 238.533 km²
Quốc kỳ Grenada Grenada St. George's 117.303 344 km²
Quốc kỳ Guyana Guyana Georgetown 835.986 214.969 km²
Quốc kỳ Jamaica Jamaica Kingston 2.837.077 10.991 km²
Quốc kỳ Kenya Kenya Nairobi 57.532.493 580.367 km²
Quốc kỳ Kiribati Kiribati Nam Tarawa 136.488 811 km²
Quốc kỳ Lesotho Lesotho Maseru 2.363.325 30.355 km²
Quốc kỳ Malawi Malawi Lilongwe 22.216.120 118.484 km²
Quốc kỳ Malaysia Malaysia Kuala Lumpur 35.977.838 330.803 km²
Quốc kỳ Maldives Maldives Malé 529.676 300 km²
Quốc kỳ Malta Malta Valletta 579.704 316 km²
Quốc kỳ Mauritius Mauritius Port Louis 1.243.741 2.040 km²
Quốc kỳ Mozambique Mozambique Maputo 35.631.653 801.590 km²
Quốc kỳ Nam Phi Nam Phi Pretoria 64.747.319 1.221.037 km²
Quốc kỳ Namibia Namibia Windhoek 3.092.816 825.615 km²
Quốc kỳ Nauru Nauru Yaren 12.025 21,0 km²
Quốc kỳ New Zealand New Zealand Wellington 5.324.700 270.467 km²
Quốc kỳ Nigeria Nigeria Abuja 237.527.782 923.768 km²
Quốc kỳ Pakistan Pakistan Islamabad 255.219.554 881.912 km²
Quốc kỳ Papua New Guinea Papua New Guinea Port Moresby 10.762.817 462.840 km²
Quốc kỳ Quần đảo Solomon Quần đảo Solomon Honiara 838.645 28.896 km²
Quốc kỳ Rwanda Rwanda Kigali 14.569.341 26.338 km²
Quốc kỳ Saint Kitts và Nevis Saint Kitts và Nevis Basseterre 46.922 261 km²
Quốc kỳ Saint Lucia Saint Lucia Castries 180.149 616 km²
Quốc kỳ Saint Vincent và Grenadines Saint Vincent và Grenadines Kingstown 99.924 389 km²
Quốc kỳ Samoa Samoa Apia 219.306 2.842 km²
Quốc kỳ Seychelles Seychelles Victoria 122.730 452 km²
Quốc kỳ Sierra Leone Sierra Leone Freetown 8.819.794 71.740 km²
Quốc kỳ Singapore Singapore Singapore 6.111.175 710 km²
Quốc kỳ Síp Síp Nicosia 1.370.754 9.251 km²
Quốc kỳ Sri Lanka Sri Lanka Sri Jayawardenepura Kotte 21.756.000 65.610 km²
Quốc kỳ Tanzania Tanzania Dodoma 70.545.865 945.087 km²
Quốc kỳ Togo Togo Lomé 8.591.626 56.785 km²
Quốc kỳ Tonga Tonga Nuku'alofa 103.742 747 km²
Quốc kỳ Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago Port of Spain 1.367.764 5.130 km²
Quốc kỳ Tuvalu Tuvalu Funafuti 9.492 26,0 km²
Quốc kỳ Úc Úc Canberra 27.614.411 7.692.024 km²
Quốc kỳ Uganda Uganda Kampala 51.384.894 241.550 km²
Quốc kỳ Vanuatu Vanuatu Port Vila 335.169 12.189 km²
Quốc kỳ Vương quốc Anh Vương quốc Anh Luân Đôn 69.487.000 242.900 km²
Quốc kỳ Zambia Zambia Lusaka 21.913.874 752.612 km²

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?

Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 56 mục tại Khối Thịnh vượng Chung. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.

Tôi có cần tạo tài khoản không?

Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.

Các đáp án sai được chọn như thế nào?

Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.