Trắc nghiệm Thủ đô Khối Thịnh vượng Chung
Toàn bộ 56 thủ đô khu vực Khối Thịnh vượng Chung. 4 lựa chọn mỗi câu hỏi, xem kết quả tức thì và bảng tra cứu chi tiết ngay bên dưới.
Phím tắt: 1–4 để chọn đáp án · Enter để tiếp tục · Esc để chơi lại
Chọn cấp độ
Danh sách quốc gia được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ trả lời sai thực tế. Bắt đầu từ mức dễ và nâng cao dần — mỗi cấp độ lưu tiến trình riêng.
Tìm hiểu thủ đô các nước Khối Thịnh vượng Chung
Khối Thịnh vượng Chung có 56 thủ đô cần ghi nhớ. Nhiều thủ đô không phải là thành phố lớn nhất hay nổi tiếng nhất của quốc gia đó — đây chính là thử thách thú vị nhất của bài trắc nghiệm này.
Sự phân hóa rất rõ rệt: Ấn Độ đông dân nhất với 1,46 tỷ người, trong khi Tuvalu chỉ có 9.492 cư dân. Về diện tích, Canada rộng tới 9.984.670 km², hoàn toàn áp đảo Nauru với chỉ 21,0 km².
Quốc gia đông dân nhất tại Khối Thịnh vượng Chung là Ấn Độ, với thủ đô là New Delhi. Khu vực này có khá nhiều thủ đô được xây dựng có chủ đích hoặc di dời địa điểm, do đó việc chọn thành phố lớn nhất thường là câu trả lời sai.
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ 56 quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng Chung cùng thủ đô tương ứng, giúp bạn dễ dàng ôn tập trước khi bắt đầu thử sức.
Danh sách 56 quốc gia Khối Thịnh vượng Chung và thủ đô tương ứng
| Quốc kỳ | Quốc gia | Thủ đô | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|---|
|
|
Antigua và Barbuda | Saint John's | 94.209 | 442 km² |
|
|
Ấn Độ | New Delhi | 1.463.865.525 | 3.287.590 km² |
|
|
Bahamas | Nassau | 403.033 | 13.943 km² |
|
|
Bangladesh | Dhaka | 175.686.899 | 147.570 km² |
|
|
Barbados | Bridgetown | 282.623 | 430 km² |
|
|
Belize | Belmopan | 422.924 | 22.966 km² |
|
|
Botswana | Gaborone | 2.562.122 | 582.000 km² |
|
|
Brunei | Bandar Seri Begawan | 466.330 | 5.765 km² |
|
|
Cameroon | Yaoundé | 29.879.337 | 475.442 km² |
|
|
Canada | Ottawa | 41.651.653 | 9.984.670 km² |
|
|
Dominica | Roseau | 65.871 | 751 km² |
|
|
Eswatini | Mbabane | 1.256.174 | 17.364 km² |
|
|
Fiji | Suva | 933.154 | 18.272 km² |
|
|
Gabon | Libreville | 2.593.130 | 267.668 km² |
|
|
Gambia | Banjul | 2.822.093 | 10.689 km² |
|
|
Ghana | Accra | 35.064.272 | 238.533 km² |
|
|
Grenada | St. George's | 117.303 | 344 km² |
|
|
Guyana | Georgetown | 835.986 | 214.969 km² |
|
|
Jamaica | Kingston | 2.837.077 | 10.991 km² |
|
|
Kenya | Nairobi | 57.532.493 | 580.367 km² |
|
|
Kiribati | Nam Tarawa | 136.488 | 811 km² |
|
|
Lesotho | Maseru | 2.363.325 | 30.355 km² |
|
|
Malawi | Lilongwe | 22.216.120 | 118.484 km² |
|
|
Malaysia | Kuala Lumpur | 35.977.838 | 330.803 km² |
|
|
Maldives | Malé | 529.676 | 300 km² |
|
|
Malta | Valletta | 579.704 | 316 km² |
|
|
Mauritius | Port Louis | 1.243.741 | 2.040 km² |
|
|
Mozambique | Maputo | 35.631.653 | 801.590 km² |
|
|
Nam Phi | Pretoria | 64.747.319 | 1.221.037 km² |
|
|
Namibia | Windhoek | 3.092.816 | 825.615 km² |
|
|
Nauru | Yaren | 12.025 | 21,0 km² |
|
|
New Zealand | Wellington | 5.324.700 | 270.467 km² |
|
|
Nigeria | Abuja | 237.527.782 | 923.768 km² |
|
|
Pakistan | Islamabad | 255.219.554 | 881.912 km² |
|
|
Papua New Guinea | Port Moresby | 10.762.817 | 462.840 km² |
|
|
Quần đảo Solomon | Honiara | 838.645 | 28.896 km² |
|
|
Rwanda | Kigali | 14.569.341 | 26.338 km² |
|
|
Saint Kitts và Nevis | Basseterre | 46.922 | 261 km² |
|
|
Saint Lucia | Castries | 180.149 | 616 km² |
|
|
Saint Vincent và Grenadines | Kingstown | 99.924 | 389 km² |
|
|
Samoa | Apia | 219.306 | 2.842 km² |
|
|
Seychelles | Victoria | 122.730 | 452 km² |
|
|
Sierra Leone | Freetown | 8.819.794 | 71.740 km² |
|
|
Singapore | Singapore | 6.111.175 | 710 km² |
|
|
Síp | Nicosia | 1.370.754 | 9.251 km² |
|
|
Sri Lanka | Sri Jayawardenepura Kotte | 21.756.000 | 65.610 km² |
|
|
Tanzania | Dodoma | 70.545.865 | 945.087 km² |
|
|
Togo | Lomé | 8.591.626 | 56.785 km² |
|
|
Tonga | Nuku'alofa | 103.742 | 747 km² |
|
|
Trinidad và Tobago | Port of Spain | 1.367.764 | 5.130 km² |
|
|
Tuvalu | Funafuti | 9.492 | 26,0 km² |
|
|
Úc | Canberra | 27.614.411 | 7.692.024 km² |
|
|
Uganda | Kampala | 51.384.894 | 241.550 km² |
|
|
Vanuatu | Port Vila | 335.169 | 12.189 km² |
|
|
Vương quốc Anh | Luân Đôn | 69.487.000 | 242.900 km² |
|
|
Zambia | Lusaka | 21.913.874 | 752.612 km² |
Trắc nghiệm liên quan
Chia sẻ bài trắc nghiệm này
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quốc gia trong phần câu hỏi này?
Phần trắc nghiệm này bao gồm toàn bộ 56 mục tại Khối Thịnh vượng Chung. Các câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ, và bạn có thể xem lại toàn bộ danh sách ở bảng bên dưới trang này.
Tôi có cần tạo tài khoản không?
Không. Bạn không cần đăng ký hay đăng nhập. Điểm số của bạn được lưu ngay trên trình duyệt và không gửi đi bất kỳ đâu.
Các đáp án sai được chọn như thế nào?
Các phương án sai được chọn lọc kỹ càng chứ không ngẫu nhiên. Mỗi câu hỏi ưu tiên các lá cờ dễ gây nhầm lẫn nhất với đáp án đúng, sau đó đến các quốc gia trong cùng khu vực, khiến bạn khó có thể đoán mò bằng phương pháp loại trừ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần chơi.